Bản dịch của từ 眇略 trong tiếng Việt

眇略

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇略 (Động từ)

miǎo lüè
01

Coi nhẹ; xem thường, bỏ qua (không để ý đến, xem như không quan trọng)

看轻;忽略。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇略

miǎo

lüè

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
略不世出
略且
略为
略事
略人
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép