Bản dịch của từ 眇眇之身 trong tiếng Việt

眇眇之身

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇眇之身 (Thành ngữ)

miáo miǎo zhī shēn
01

thân hình/ sức lực rất nhỏ bé, mỏng manh; ngụ ý quyền lực, ảnh hưởng rất hạn chế (Hán-Việt: khiêm nhường “thiểu thiểu chi thân”).

眇眇:微小。指一个人的身躯和力量是微不足道的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇眇之身

miǎo

miǎo

zhī

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
之个
之乎者也
之任
之前
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép