Bản dịch của từ 眇睨 trong tiếng Việt

眇睨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇睨 (Động từ)

miǎo nì
01

Khinh thường, coi thường; xem nhẹ người hoặc việc khác (Hán‑Việt: miếu nhế → nhớ cách đọc chữ từng phần để ghi nhớ)

小看;轻视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇睨

miǎo

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép