Bản dịch của từ 眇絶 trong tiếng Việt

眇絶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇絶 (Động từ)

miǎo jué
01

Cắt đứt, chấm dứt hoàn toàn (nghĩa bóng: đoạn tuyệt)

断绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇絶

miǎo

jué

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép