Bản dịch của từ 眇绵 trong tiếng Việt
眇绵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
眇绵 (Danh từ)
【miǎo mián】
01
Cảnh tượng nhìn xa mờ, tầm nhìn xa nhưng không rõ (hình ảnh mờ nhạt khi nhìn về xa); (cổ) mắt nhìn xa
1.远视貌。
Ví dụ
02
Thoáng xa, u tịch và cao xa (cảm giác mênh mang, huyền ảo)
2.幽远;高远;辽远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoảng không cao; chỗ ở trên trời, trên cao (chỉ vùng không gian cao xa trên không)
3.指高空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇绵
miǎo
眇
mián
绵
Các từ liên quan
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
- Các biến thể:
- 妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淼
邈
仯
䏚
䅺
藐
渺
缈
秒
杪
篎
劰
瞂
眠
䀓
䂁
䁌
睺
睝
𥉉
睼
䁝
眦
眎
䀝
畍
㽹
𠔒
砓
庭
壴
浄
饹
砛
尜
轺
眇眇
幽眇
眇乎小哉
