Bản dịch của từ 眇蹇 trong tiếng Việt
眇蹇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
眇蹇 (Tính từ)
【miáo jiǎn】
01
Mắt mù/thiển và chân què; chỉ người tật nguyền về mắt và chân (cổ ngữ)
目盲和足跛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇蹇
miǎo
眇
jiǎn
蹇
Các từ liên quan
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
- Các biến thể:
- 妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,少
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淼
邈
仯
䏚
䅺
藐
渺
缈
秒
杪
篎
劰
瞂
眠
䀓
䂁
䁌
睺
睝
𥉉
睼
䁝
眦
眎
䀝
畍
㽹
𠔒
砓
庭
壴
浄
饹
砛
尜
轺
眇眇
幽眇
眇乎小哉
