Bản dịch của từ 眇身 trong tiếng Việt

眇身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇身 (Danh từ)

miǎo shēn
01

Tự xưng khinh mọn; thân phận nhỏ bé, hèn mọn (lời khiêm nhường của vua chúa phong kiến)

犹言微末之身。封建帝后自谦之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇身

miǎo

shēn

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép