Bản dịch của từ 眇邈 trong tiếng Việt

眇邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

眇邈 (Tính từ)

miáo miǎo
01

Cao xa, rộng lớn, thâm trầm (cảm giác uyên thâm, cao xa khó với tới)

1.高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xa xăm, xa vời; lâu xa (cổ, lâu đời)

2.久远;遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眇邈

miǎo

miǎo

Các từ liên quan

眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
眇
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỄU】
Các biến thể:
妙, 𢡾, 𥋐, 𦕈
Hình thái radical:
⿰,目,少
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép