Bản dịch của từ 眉子 trong tiếng Việt
眉子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
眉子 (Danh từ)
【méi zǐ】
01
Một loại đá nghiên (yán) đặc sản ở Huệ huyện, tỉnh An Huy — đá mài/đá làm nghiên mực (tên địa danh: 眉子坑出产的砚石)
1.安徽省歙县眉子坑所产的砚石。
Ví dụ
02
Dùi châm/nhang đốt (dụng cụ bằng sợi bông hoặc tẩm dầu dùng để nhóm lửa, từ cũ)
2.旧时点火用的捻子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉子
méi
眉
zi
子
Các từ liên quan
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
- Hình thái radical:
- ⿸,𠃜,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒽
猸
攗
莓
湈
黴
玫
脢
梅
㜫
㶬
㙁
䂅
䁶
眣
県
眜
盺
眘
眇
矈
䁰
䀟
眎
俍
㚛
活
昸
胪
度
牳
昝
挏
俑
𠕜
乗
眉毛
皱眉
眉目
眉头
美眉
眉眼
愁眉
眉梢
峨眉
眉宇
