Bản dịch của từ 眉子坑 trong tiếng Việt

眉子坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉子坑 (Danh từ)

méi zǐ kēng
01

Tên địa danh: nơi sản xuất đá mài (mài/ấn) 眉子砚,nằm ở huyện , tỉnh An Huy (Trung Quốc).

眉子砚石的产地。在安徽省歙县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉子坑

méi

zi

kēng

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép