Bản dịch của từ 眉峯碧 trong tiếng Việt

眉峯碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉峯碧 (Danh từ)

méi fēng bì
01

Tên một牌曲词牌名),源自词句蹙损眉峰碧”,用作曲调或词牌的名称古典词曲的调名)。

词牌名。因起句“蹙损眉峰碧”,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉峯碧

méi

fēng

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
碧云
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép