Bản dịch của từ 眉心轮 trong tiếng Việt

眉心轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉心轮 (Danh từ)

méi xīn lún
01

Luân xoay giữa hai lông mày

Also written 眉間輪|眉间轮 [méi jiān lún]

Ví dụ
02

Ājñā hay ajna, luân xa chân mày hoặc con mắt thứ ba 克拉, nằm ở trán

Ājñā or ajna, the brow or third eye chakra 查克拉, residing in the forehead

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉心轮

méi

xīn

lún

眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép