Bản dịch của từ 眉案 trong tiếng Việt

眉案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉案 (Danh từ)

méi àn
01

Một loại khay/đĩa gỗ ngắn chân dùng ( nghĩa là thức ăn) để dâng thức ăn; theo tích xưa còn mang nghĩa tượng trưng: vợ chồng đối xử tôn trọng nhau (đều đặt mâm ngang tầm lông mày) — biểu tượng vợ chồng hòa kính.

案,盛食物的短足木盘。据《东观汉记.梁鸿传》:载:“鸿字伯鸾,与妻孟光(字德曜)隐居避患,适吴,依大家庑下,为赁舂。每归,妻为具食,不敢于鸿前仰视,举案常齐眉。”亦见《后汉书》本传。后以“眉案”为夫妇相敬的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉案

méi

àn

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
案临
案举
案事
案件
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép