Bản dịch của từ 眉瑑 trong tiếng Việt
眉瑑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
眉瑑 (Danh từ)
【méi zhuàn】
01
古代玉器上两端有孔、孔间有沟的部分,两侧微高的隆起处(用于圭、璋等礼玉)的边脊部分;可记作“玉器沟槽两旁的眉状隆起”。
古代圭﹑璋等玉制礼器上下两头都有孔,孔与孔之间有沟,沟两旁稍微高出的部分叫“眉瑑”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉瑑
méi
眉
zhuàn
瑑
Các từ liên quan
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
瑑刻
瑑削
瑑勒
瑑琮
瑑璧
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
- Hình thái radical:
- ⿸,𠃜,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒽
猸
攗
莓
湈
黴
玫
脢
梅
㜫
㶬
㙁
䂅
䁶
眣
県
眜
盺
眘
眇
矈
䁰
䀟
眎
俍
㚛
活
昸
胪
度
牳
昝
挏
俑
𠕜
乗
眉毛
皱眉
眉目
眉头
美眉
眉眼
愁眉
眉梢
峨眉
眉宇
