Bản dịch của từ 眉目不清 trong tiếng Việt
眉目不清
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
眉目不清 (Tính từ)
【méi mù bù qīng】
01
Việc/điều khoản không rõ ràng, không có đầu mối hay trình tự rõ — “mối” (眉目) chỉ đầu mối; 眉目不清 = không thấy đầu mối, lộn xộn, mơ hồ.
眉目:指事情的条理、状况。比喻事情的状况不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉目不清
méi
眉
mù
目
bù
不
qīng
清
Các từ liên quan
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
清一
清一色
清丈
清世
清业
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
- Hình thái radical:
- ⿸,𠃜,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒽
猸
攗
莓
湈
黴
玫
脢
梅
㜫
㶬
㙁
䂅
䁶
眣
県
眜
盺
眘
眇
矈
䁰
䀟
眎
俍
㚛
活
昸
胪
度
牳
昝
挏
俑
𠕜
乗
眉毛
皱眉
眉目
眉头
美眉
眉眼
愁眉
眉梢
峨眉
眉宇
