Bản dịch của từ 眉笔 trong tiếng Việt

眉笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉笔 (Danh từ)

méi bǐ
01

Bút kẻ mày; chì kẻ mày; chì kẻ lông mày

眉笔是眉墨制品的一种,是供眉毛整形用的产品。其目的在于在用剃刀、镊子等将眉毛整形后,再用眉笔画出喜欢的形状,使眉毛浓厚、明亮

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉笔

méi

眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép