Bản dịch của từ 眉花眼笑 trong tiếng Việt

眉花眼笑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉花眼笑 (Thành ngữ)

méi huā yǎn xiào
01

Miêu tả vẻ mặt rất vui, phấn khởi; mắt, mày đều rạng rỡ cười (như người hớn hở, hồ hởi). (Hán Việt: mi + hoa + nhãn + tiếu — mày hoa mắt cười)

形容非常高兴、兴奋的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉花眼笑

méi

huā

yǎn

xiào

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép