Bản dịch của từ 眉虫 trong tiếng Việt
眉虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
眉虫 (Danh từ)
【méi chóng】
01
Từ cổ chỉ người con gái (như “蛾眉”,形容女子); chữ Hán tả vẻ mảnh mai, duyên dáng của phụ nữ
犹蛾眉。指女子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉虫
méi
眉
chóng
虫
Các từ liên quan
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
- Hình thái radical:
- ⿸,𠃜,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒽
猸
攗
莓
湈
黴
玫
脢
梅
㜫
㶬
㙁
䂅
䁶
眣
県
眜
盺
眘
眇
矈
䁰
䀟
眎
俍
㚛
活
昸
胪
度
牳
昝
挏
俑
𠕜
乗
眉毛
皱眉
眉目
眉头
美眉
眉眼
愁眉
眉梢
峨眉
眉宇
