Bản dịch của từ 眉语目笑 trong tiếng Việt

眉语目笑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉语目笑 (Cụm từ)

méi yǔ mù xiào
01

Dùng ánh mắt, nét mặt (nhất là bằng mi, mày và mắt) để truyền tình ý; nhìn nhau để ra dấu, tỏ tình

指以眉目传情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉语目笑

méi

xiào

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép