Bản dịch của từ 眉谱 trong tiếng Việt
眉谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
眉谱 (Danh từ)
【méi pǔ】
01
Bảng họa (sách tranh) vẽ mẫu mày/thói quen cho chim họa mi thời xưa; tức 'bản mẫu vẽ lông mày' dùng để huấn luyện/nhận dạng họa mi
旧时画眉的图谱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉谱
méi
眉
pǔ
谱
Các từ liên quan
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
- Hình thái radical:
- ⿸,𠃜,目
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒽
猸
攗
莓
湈
黴
玫
脢
梅
㜫
㶬
㙁
䂅
䁶
眣
県
眜
盺
眘
眇
矈
䁰
䀟
眎
俍
㚛
活
昸
胪
度
牳
昝
挏
俑
𠕜
乗
眉毛
皱眉
眉目
眉头
美眉
眉眼
愁眉
眉梢
峨眉
眉宇
