Bản dịch của từ 眉轩 trong tiếng Việt

眉轩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉轩 (Động từ)

méi xuān
01

两眉举起脸露喜色表示高兴得意双眉高扬)。可联想汉越读音“mi”+“hiên”“miên/xiên”帮助记忆

双眉高举。表示喜悦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉轩

méi

xuān

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép