Bản dịch của từ 眉间轮 trong tiếng Việt

眉间轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉间轮 (Danh từ)

méi jiān lún
01

Cái bánh xe giữa trán (biểu tượng hoặc hình ảnh liên quan đến Phật giáo)

佛教用语,指的是佛教的第六识(心识)所在的部位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉间轮

méi

jiān

lún

眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép