Bản dịch của từ 眉雪 trong tiếng Việt

眉雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉雪 (Danh từ)

méi xuě
01

Lông mày trắng như tuyết; lông mày màu trắng (hình ảnh thơ mộng, hiếm gặp)

白如雪的眉毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉雪

méi

xuě

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép