Bản dịch của từ 眉飞目舞 trong tiếng Việt

眉飞目舞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉飞目舞 (Tính từ)

méi fēi mù wǔ
01

Miệng cười mày liếc, vẻ rất đắc ý, phấn khởi (đôi mắt và đôi lông mày như nhảy múa vì vui mừng)

形容人非常得意兴奋的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉飞目舞

méi

fēi

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép