Bản dịch của từ 眉飞色悦 trong tiếng Việt

眉飞色悦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

眉飞色悦 (Tính từ)

méi fēi sè yuè
01

Mày bay, sắc vui, chỉ sự vui mừng; Mày bay sắc vui; vui vẻ, hạnh phúc

眉飞色悦是形容人高兴、愉快的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眉飞色悦

méi

fēi

yuè

Các từ liên quan

眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
眉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
睂, 𣮮, 𥅉, 𥅕, 𥅮, 𥇮, 𠃜, 𠪃
Hình thái radical:
⿸,𠃜,目
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép