Bản dịch của từ 眊乱 trong tiếng Việt
眊乱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
眊乱 (Tính từ)
【mào luàn】
01
Hoa mắt, choáng váng, tinh thần rối loạn; mê muội, không tỉnh táo (Hán Việt: mạo loạn/miếu?)
昏聩惑乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眊乱
mào
眊
luàn
乱
Các từ liên quan
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
眊然
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
