Bản dịch của từ 眊悼 trong tiếng Việt
眊悼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
眊悼 (Danh từ)
【mào dào】
01
Sự chỉ hai giai đoạn tuổi già và tuổi ấu (耄 = rất già, 悼 = nhỏ tuổi); Hán Việt: 'mão đạo' (hiếm dùng), theo nghĩa cổ trong lễ học
老年与幼年。语出《礼记.曲礼上》:“八十﹑九十曰耄,七年曰悼。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眊悼
mào
眊
dào
悼
Các từ liên quan
眊乱
眊弱
眊悖
眊昏
眊然
悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
