Bản dịch của từ 眊然 trong tiếng Việt
眊然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
眊然 (Tính từ)
【mào rán】
01
Lờ mờ, đầu óc mụ mị; hoa mắt ngơ ngẩn (mangle: hoa mắt, mất tỉnh táo)
1.昏聩糊涂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.眼迷糊貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眊然
mào
眊
rán
然
Các từ liên quan
眊乱
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
然不
然且
然乃
然信
然则
