ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眊眊稍稍
Bảng phân tích âm vị 眊
Mào
(方言)形容眼神因惊恐或紧张而游移不定、发呆或发愣,像四处张望却不聚焦(可联想汉越读音“眊”音近“mào/mâu”提示目光不稳)
方言。谓眼神因惊恐而游移不定。
mào
眊
稍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép