Bản dịch của từ 眊眼 trong tiếng Việt
眊眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
眊眼 (Tính từ)
【mào yǎn】
01
Mắt mờ, hoa mắt; ánh nhìn mơ hồ (có thể dùng như tính từ hoặc danh từ chỉ trạng thái mắt)
昏花的眼睛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眊眼
mào
眊
yǎn
眼
Các từ liên quan
眊乱
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
