Bản dịch của từ 眊瞭 trong tiếng Việt

眊瞭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

眊瞭 (Tính từ)

mào liǎo
01

Mắt mờ, nhìn không rõ (mờ đục, không trong sáng)

谓眼睛昏浊与清亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眊瞭

mào

liǎo

Các từ liên quan

眊乱
眊弱
眊悖
眊悼
眊昏
瞭亮
瞭哨
瞭如
瞭如观火
瞭望
眊
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
毣, 𥉗
Hình thái radical:
⿰,目,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép