Bản dịch của từ 看产 trong tiếng Việt

看产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看产 (Động từ)

kàn chǎn
01

Đỡ đẻ; giúp sản phụ sinh con

接生;助产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看产

kàn

chǎn

Các từ liên quan

看上
看不惯
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép