Bản dịch của từ 看呆 trong tiếng Việt
看呆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看呆 (Động từ)
【kàn dāi】
01
Nhìn chằm chằm một cách sung sướng
欣喜若狂地凝视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn chằm chằm (vào ai/cái gì)
目瞪口呆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhìn chằm chằm một cách kinh ngạc
敬畏地凝视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nhìn chằm chằm với ánh mắt trống rỗng
发呆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看呆
kàn
看
dāi
呆
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
