Bản dịch của từ 看坐儿的 trong tiếng Việt
看坐儿的
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看坐儿的 (Danh từ)
【kàn zuò ér de】
01
Thuộc viên phục vụ trà trong rạp hát xưa, giúp khách uống nước và giữ trật tự.
旧时戏园里茶役的俗称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看坐儿的
kàn
看
zuò
坐
ér
儿
de
的
Các từ liên quan
看上
看不惯
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
的一确二
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
