Bản dịch của từ 看庄 trong tiếng Việt

看庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看庄 (Danh từ)

kàn zhuāng
01

Từ mật ngầm trong giới đạo tặc xưa, chỉ người đứng canh trên mái nhà để cảnh giới khi cướp bóc.

旧时盗贼中的黑话。指打家劫舍时在屋上望风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看庄

kàn

zhuāng

Các từ liên quan

看上
看不惯
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép