Bản dịch của từ 看徇 trong tiếng Việt
看徇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看徇 (Động từ)
【kàn xùn】
01
Thiên vị, ưu ái vì lợi ích cá nhân
谓徇私照顾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看徇
kàn
看
xùn
徇
Các từ liên quan
看上
看不惯
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
