Bản dịch của từ 看景生情 trong tiếng Việt
看景生情
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看景生情 (Động từ)
【kàn jǐng shēng qíng】
01
Nhìn tình hình để hành động cho phù hợp, biết tùy cơ ứng biến.
指见机行事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看景生情
kàn
看
jǐng
景
shēng
生
qíng
情
Các từ liên quan
看上
看不惯
景业
景云
景从
景从云集
生一
生三
生上起下
生不逢场
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
