Bản dịch của từ 看煞 trong tiếng Việt
看煞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看煞 (Động từ)
【kàn shà】
01
Nhìn kỹ, nhìn chằm chằm đến mức thấy rõ hoặc cảm nhận được điều gì đó đặc biệt hoặc gay gắt
见“看杀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看煞
kàn
看
shā
煞
Các từ liên quan
看上
看不惯
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
