Bản dịch của từ 看相 trong tiếng Việt

看相

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看相 (Động từ)

kàn xiàng
01

Xem tướng; coi tướng (qua tướng mạo, chỉ tay, thần thái để đoán số mệnh)

观察人的相貌,骨骼或 手 掌的纹路等来判断命运好坏 (迷信)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看相

kàn

xiàng

看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép