Bản dịch của từ 看花人 trong tiếng Việt

看花人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看花人 (Danh từ)

kàn huā rén
01

Người đỗ tiến sĩ, đạt được học vị cao trong kỳ thi truyền thống xưa (thi Đình).

旧指进士及第者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看花人

kàn

huā

rén

Các từ liên quan

看上
看不惯
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép