Bản dịch của từ 看视 trong tiếng Việt
看视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看视 (Động từ)
【kàn shì】
01
Nhìn kỹ, quan sát cẩn thận để phát hiện hoặc nắm bắt thông tin.
1.察看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khám, xem xét để chẩn đoán bệnh tình; hành động nhìn kiểm tra sức khỏe.
4.诊视;诊断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ánh mắt, sự nhìn, biểu cảm qua đôi mắt hoặc ánh nhìn để truyền đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc.
2.目光;眼色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đi thăm hỏi, đến thăm để quan tâm, hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình
3.探望;问候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Chăm sóc, quan tâm, đối xử với ai đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ
5.照顾;看待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看视
kàn
看
shì
视
Các từ liên quan
看上
看不惯
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
