Bản dịch của từ 看钱奴 trong tiếng Việt

看钱奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

看钱奴 (Danh từ)

kàn qián nú
01

Người có nhiều tiền nhưng keo kiệt, hay tính toán từng đồng; kiểu người vừa giàu vừa bủn xỉn.

有钱而吝啬的人。含讥刺意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看钱奴

kàn

qián

Các từ liên quan

看上
看不惯
钱丬鱼
钱串
钱串子
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
看
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
Hình thái radical:
⿱,龵,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép