Bản dịch của từ 看麦娘 trong tiếng Việt
看麦娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看麦娘 (Danh từ)
【kàn mài niáng】
01
Tên một loài thực vật thuộc họ Hòa thảo, cây một năm như cỏ lúa, lá bẹ dẹp, hoa thành cụm giống bông, thường mọc nhiều ở ruộng lúa, khi có gió dao động như ‘canh lúa’ nên gọi là “看麦娘”.
植物名。禾本科,一年生草本。叶扁平,叶舌呈薄膜质状。穗状圆锥花序,黄绿色。茎杆多生麦田中,随风颤动,能逐雀,故称为「看麦娘」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看麦娘
kàn
看
mài
麦
niáng
娘
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
阚
磡
薟
闞
㸔
鬫
瞰
衎
崁
䘓
竷
堪
栞
刊
戡
龛
嵁
龕
勘
睶
矘
䁏
䀿
盲
睵
䁱
瞻
睗
䀨
睴
睂
咴
䎢
峜
洳
釓
㺺
䟓
洷
栋
拏
𠄸
䚮
看见
好看
看法
看病
看书
看望
看到
看待
看看
看来
看好
看护
看守
看管
看家
看押
看青
