Bản dịch của từ 眏 trong tiếng Việt
眏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
眏 (Tính từ)
【yāng】
01
Mắt không sáng, mờ mịt như người già yếu (như câu 'mắt ương mờ tối').
目不明。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉠
胦
鍈
央
鴦
抰
秧
鸯
柍
鞅
姎
泱
咉
氧
䍩
養
攁
䞁
傟
蛘
氱
癢
佒
瀁
䙬
瀴
應
鞕
鱦
应
䵥
映
㶈
㑞
䤝
硬
䀣
矊
瞤
瞾
眮
睊
矃
眉
眹
瞈
䁴
䁫
䂏
栲
㛐
峽
涥
𠅗
𠃻
浧
𠊔
珰
辂
㭙
