Bản dịch của từ 眐 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Trạng từ)

zhēng
01

〔~~〕hình ảnh đi một mình, đơn độc như câu “hồn chinh dĩ kí độc hề” (hồn đi một mình gửi nơi cô đơn).

〔~~〕独行的样子,如“魂~~以寄独兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眐
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Hình thái radical:
⿰,目,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép