Bản dịch của từ 眑眑 trong tiếng Việt
眑眑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
眑眑 (Tính từ)
【yáo yǎo】
01
Yên tĩnh, thanh vắng; trạng thái khu vực rất tĩnh mịch, tĩnh lặng (cùng nghĩa với “幽静”)
幽静貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眑眑
yǎo
眑
Các từ liên quan
眑目
眑眇
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 窅
- Hình thái radical:
- ⿰目幼
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢓
咬
㴭
齩
騕
䯚
杳
枖
䁏
苭
蓔
䆞
泑
軪
梎
熬
凹
爊
柪
熝
芺
媼
㤇
䐿
䞝
媪
艹
䯠
襖
㑃
䴈
袄
眱
睬
眺
䁸
睪
瞈
瞅
䁺
䁴
䀒
瞨
矆
罠
埒
莈
宴
倷
䯄
蚝
晋
耼
捀
䇈
捤
