Bản dịch của từ 眒 trong tiếng Việt
眒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
眒 (Động từ)
【shēn】
01
Mở to mắt nhìn (giống như mắt thần nhìn chằm chằm).
张目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhanh như chớp, như chó săn lao vút (nhanh như mắt thần).
疾速“鹰犬倏~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
