Bản dịch của từ 眒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

shēn
01

Mở to mắt nhìn (giống như mắt thần nhìn chằm chằm).

张目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhanh như chớp, như chó săn lao vút (nhanh như mắt thần).

疾速“鹰犬倏~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眒
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THẦN】
Các biến thể:
瞋, 𥆓, 𥋀
Hình thái radical:
⿰,目,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép