Bản dịch của từ 眒忽 trong tiếng Việt

眒忽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

眒忽 (Trạng từ)

shēn hū
01

Chớp nhoáng; thoáng chốc, bất chợt (cảm giác rất nhanh, như vụt qua)

犹倏忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眒忽

shēn

Các từ liên quan

忽亲
忽冷忽热
眒
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THẦN】
Các biến thể:
瞋, 𥆓, 𥋀
Hình thái radical:
⿰,目,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép