ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眓
Bảng phân tích âm vị 眓
Huò
Mù; như 'mù mắt; đui mù'; huò - sự việc; sự kiện
事件;事情的发生或存在。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép