Bản dịch của từ 眖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kuàng
01

Nhìn, xem (như mắt khoáng nhìn xa, dễ nhớ vì 'khoáng' gần âm với 'khoáng' trong khoáng sản, tưởng tượng mắt nhìn thấu đáy khoáng vật)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

眖
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Hình thái radical:
⿰,目,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép